Chain (n) Chuỗi
Clarify (v) Làm cho trong sáng dễ hiểu
Coil (v,n) Cuộn
Condense (v) Làm đặc lại, làm gọn lại
Describe (v) Mô tả
Dimension (n) Hướng
Drum (n) Trống
Electro sensitive (a) Nhiếm điện
Electrostatic (a) Tĩnh điện
Expose (v) Phơi bày, phô ra
Guarantee (v,n) Cam đoan, bảo đảm
Hammer (n) Búa
Individual (a,n) Cá nhân, cá thể
Inertia (n) Quán tính
Irregularity (n) Sự bất thường, không theo quy tắc Unit 9: Printer

73
Matrix (n) Ma trận
Microfilm (n) Vi phim
Noticeable (a) Dễ nhận thấy
Phenomenon (n) Hiện tượng
Position (n) Vị trí
Prediction (n) Sự tiên đoán, lời tiên đoán
Quality (n) Chất lượng
Quantity (n) Số lượng
Ribbon (n) Dải băng
Set (n) Tập
Spin (v) Quay
Strike (v)  Đánh, đập
Superb (a) Tuyệt vời, xuất sắc
Supervisor (n) Người giám sát
Thermal (a) Nhiệt
Train (n)  Đoàn tàu, dòng, dãy, chuỗi
Translucent (a) Trong mờ

Establish (v) Thiết lập
Permanent (a) Vĩnh viễn
Diverse (a) Nhiều loại
Sophisticated (a) Phức tạp
Monochromatic (a)  Đơn sắc
Blink (v) Nhấp nháy
Dual-density (n) Dày gấp đôi
Shape (n) Hình dạng
Curve (n)  Đường cong
Plotter (n) Thiết bị đánh dấu
Tactile (a) Thuộc về xúc giác

Virtual (a)  Ảo

pacman, rainbows, and roller s