Encourage (v) Động viên, khuyến khích
Environment (n) Môi trường Unit 5: Mainframes
38
Essential (a) Thiết yếu, căn bản
Fibre-optic cable (n) Cáp quang
Filtration (n) Lọc
Flexible (a) Mềm dẻo
Global (a) Toàn cầu, tổng thể
Hook (v) Ghép vào với nhau
Hybrid (a) Lai
Imitate (v) Mô phỏng
Immense (a) Bao la, rộng lớn
Impact (v,n) Tác động, va chạm; sự va chạm, tác động
Increase (v) Tăng
Indicate (v) Chỉ ra, cho biết
Install (v) Cài đặt, thiết lập
Interface (n) Giao diện
Interruption (n) Ngắt
Logical (a) Có tính logic
Mainframe (n) Máy tính lớn
Make up (v) Chiếm; trang điểm
Occur (v) Xảy ra
Parse (v) Phân tích
Potential (n) Tiềm năng
Powerful (a) Đầy sức mạnh
Predict (v) Tiên đoán, dự đoán
Protocol (n) Giao thức
Query (n) Truy vấn
Reduce (v) Giảm
Refrigeration system (n) Hệ thống làm mát
Require (v) Yêu cầu
Respond (v) Đáp ứng
Resume (v) Khôi phục
Routine (a,n) Thông thường, hàng ngày; công việc hàng ngày
Semiconductor (n) Bán dẫn Unit 5: Mainframes
39
Simulate (v) Mô phỏng
Single (a) Đơn, một
Supplier (n) Nhà cung cấp, thiết bị cung cấp
Synchronous (a) Đồng bộ
Technical (a) Thuộc về kỹ thuật
Acceptable (a) Có thể chấp nhận được
Accuracy (n) Sự chính xác
Computer science (n) Khoa học máy tính
Concentrate (v) Tập trung
Economical (a) Một cách kinh tế
Financial (a) Thuộc về tài chính
Information system (n) Hệ thống thông tin
Objective (n) Mục tiêu, mục đích
Pinpoint (v) Chỉ ra một cách chính xác
Precise (a) Chính xác
Relevant (a) Thích hợp, có liên quan
Responsible (a) Chịu trách nhiệm
Retrieve (v) Lấy, gọi ra
Situation (n) Bối cảnh, tình cảnh, trạng thái
Sufficient (a) Đủ, thích đáng
Transaction (n) Giao tác
Trend (v,n) Có xu hướng; xu hướng
Alloy (n) Hợp kim
Bubble memory (n) Bộ nhớ bọt
Capacity (n) Dung lượng
Core memory (n) Bộ nhớ lõi
Dominate (v) Thống trị
Ferrite ring (n) Vòng nhiễm từ
Horizontal (a,n) Ngang, đường ngang
Inspiration (n) Sự cảm hứng
Intersection (n) Giao điểm
Respective (a) Tương ứng
Retain (v) Giữ lại, duy trì
Semiconductor memory (n) Bộ nhớ bán dẫn
Unique (a) Duy nhất
Vertical (a,n) Dọc; đường dọc
Wire (n) Dây điện
Cartridge (n) Đầu quay đĩa
Compiler (n) Trình biên dịch
Concentric (a) Đồng tâm
Conceptual (a) Thuộc về khái niệm
Cylinder (n) Trụ
Deteriorate (v) Phá hủy, làm hư hại
Platter (n) Đĩa phẳng
Random-access (n) Truy cập ngẫu nhiên
Rigid (a) Cứng
Schema (n) Lược đồ
Sequential-access (n) Truy cập tuần tự
Alternative (n) Sự thay thế
Apt (v) Có khả năng, có khuynh hướng