Particular (a) Đặc biệt
Predecessor (n) Người, vật tiền nhiệm; tổ tiên
Priority (n) Sự ưu tiên
Productivity (n) Hiệu suất
Real-time (a) Thời gian thực
Schedule (v,n) Lập lịch; lịch biểu
Similar (a) Giống
Storage (n) Lưu trữ
Technology (n) Công nghệ
Tiny (a) Nhỏ bé
Transistor (n) Bóng bán dẫn
Vacuum tube (n) Bóng chân không
Ability (a) Khả năng
Access (v,n) Truy cập; sự truy cập
Acoustic coupler (n) Bộ ghép âm
Analyst (n) Nhà phân tích
Centerpiece (n) Mảnh trung tâm
Channel (n) Kênh
Characteristic (n) Thuộc tính, nét tính cách
Cluster controller (n) Bộ điều khiển trùm
Consist (of) (v) Bao gồm
Convert (v) Chuyển đổi
Equipment (n) Trang thiết bị
Gateway (n) Cổng kết nối Internet cho những mạng lớn
Interact (v) Tương tác
Limit (v,n) Hạn chế
Merge (v) Trộn
Multiplexor (n) Bộ dồn kênh
Network (n) Mạng
Peripheral (a) Ngoại vi
Reliability (n) Sự có thể tin cậy được
Single-purpose (n) Đơn mục đích
Teleconference (n) Hội thảo từ xa
Activity (n) Hoạt động
Animation (n) Hoạt hình
Attach (v) Gắn vào, đính vào
Condition (n) Điều kiện
Coordinate (v) Phối hợp
Crystal (n) Tinh thể
Diagram (n) Biểu đồ
Display (v,n) Hiển thị; màn hình
Distribute (v) Phân phối
Divide (v) Chia
Document (n) Văn bản
Electromechanical (a) Có tính chất cơ điện tử
Encode (v) Mã hóa
Estimate (v) Ước lượng
Execute (v) Thi hành
Expertise (n) Sự thành thạo
Graphics (n) Đồ họa
Hardware (n) Phần cứng
Interchange (v) Trao đổi lẫn nhau
Liquid (n) Chất lỏng
Magazine (n) Tạp chí Unit 4: Hardware and software
30
Majority (n) Phần lớn, phần chủ yếu
Multimedia (n) Đa phương tiện
Online (a) Trực tuyến
Package (n) Gói
Physical (a) Thuộc về vật chất
Recognize (v) Nhận ra, nhận diện
Secondary (a) Thứ cấp
Service (n) Dịch vụ
Software (n) Phần mềm
Solve (v) Giải quyết
Sophistication (n) Sự phức tạp
Superior (to) (a) Hơn, trên, cao hơn…
Task (n) Nhiệm vụ
Text (n) Văn bản chỉ bao gồm ký tự
Accommodate (v) Làm cho thích nghi, phù hợp; chứa đựng
Aspect (n) Lĩnh vực, khía cạnh
Associate (v) Có liên quan, quan hệ
Causal (a) Có tính nhân quả
Century (n) Thế kỷ
Chronological (a) Thứ tự thời gian
Communication (n) Sự liên lạc
Configuration (n) Cấu hình
Conflict (v) Xung đột
Contemporary (a) Cùng lúc, đồng thời
Database (n) Cơ sở dữ liệu
Decade (n) Thập kỷ
Decrease (v) Giảm
Definition (n) Định nghĩa
Design (v,n) Thiết kế; bản thiết kế
Discourage (v) Không khuyến khích, không động viên
Disparate (a) Khác nhau, khác loại
Distinction (n) Sự phân biệt, sự khác biệt